Dịch nghĩa:

Bệnh của anh ta đang dần hồi phục.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Bệnh bệnh; ốm
Khí tinh thần; không khí
Từ dần dần; từ từ
Khoái vui vẻ; dễ chịu; thoải mái
Phương hướng; người; lựa chọn
Hướng đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận