Dịch nghĩa:
彼の新車と比べると私の車はみすぼらしい。
So với chiếc xe mới của anh ấy, chiếc xe của tôi trông thật tả tơi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
新
Tân
mới
車
Xa
xe
比
Tỉ
so sánh; đua; tỷ lệ; Philippines
私
Tư
tư nhân; tôi