Dịch nghĩa:
彼の家は駅から歩いてわずかなところだ。
Nhà anh ấy chỉ cách ga một quãng đi bộ ngắn.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
駅
Dịch
nhà ga
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân