Dịch nghĩa:

Cháu gái của anh ấy trông quyến rũ và trưởng thành hơn so với tuổi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Điệt cháu gái
Niên năm; đơn vị đếm cho năm
Cát tỷ lệ; chia; cắt; tách
Mị quyến rũ; mê hoặc
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Đại lớn; to
Nhân người