Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のところを
訪
たず
ねる
前
まえ
に、
彼
かれ
が
家
いえ
にいるかどうか
確
たし
かめた
方
ほう
がいいよ。
Trước khi đến thăm anh ấy, bạn nên xác nhận xem anh ấy có ở nhà không.
Ngữ pháp:
~ところを (〜tokoro wo)
Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
訪ねる
たずねる
thăm; ghé thăm
前
まえ
trước mặt (của); trước (ví dụ: một tòa nhà)
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
訪
Phỏng
thăm; viếng thăm; tìm kiếm; chia buồn
前
Tiền
phía trước; trước
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn