Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
のお
兄
にい
さんって、ムスリムになったんだよ。
Anh trai cậu ấy đã trở thành người Hồi giáo.
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
お兄さん
おにいさん
anh trai; anh cả
ムスリム
người Hồi giáo
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
兄
Huynh
anh trai; anh cả