Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
にもうクリスマスカードを
送
おく
りましたか。
Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho anh ấy chưa?
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
もう
đã; rồi
クリスマスカード
thiệp Giáng Sinh
送る
おくる
gửi; chuyển đi
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
送
Tống
hộ tống; gửi