Dịch nghĩa:
彼と知り合ってどのくらいになりますか。
Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
知
Tri
biết; trí tuệ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1