Dịch nghĩa:

Những gì anh ấy nói lại trái ngược với ý định của anh ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Ngôn nói; từ
Sự sự việc; lý do
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Thú ý nghĩa; thú vị
Chỉ ngon; ý nghĩa