Dịch nghĩa:

Sinh vật mà anh ấy tưởng tượng ra chỉ khiến mọi người phát ốm.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Khảo xem xét; suy nghĩ kỹ
Sinh sinh; cuộc sống
Vật vật; đối tượng; vấn đề
Giai tất cả; mọi thứ
Phù nổi; nổi lên; trồi lên mặt nước
Phản chống-
Thổ nhổ; nôn; ợ; thú nhận; nói (dối)
Kiến nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy