Dịch nghĩa:

Thật là anh ấy không biết sự thật.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Chân thật; thực tế
Tương liên; tương hỗ; cùng nhau; lẫn nhau; bộ trưởng; cố vấn; khía cạnh; giai đoạn; tướng mạo
Tri biết; trí tuệ
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đương đánh; đúng; thích hợp; bản thân