Dịch nghĩa:
彼が病気になったのは悪い天候のせいでした。
Anh ấy bị bệnh là do thời tiết xấu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
病
Bệnh
bệnh; ốm
気
Khí
tinh thần; không khí
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
候
Hậu
khí hậu; mùa; thời tiết; chờ đợi; mong đợi