Dịch nghĩa:
彼が次に何をしでかすかわからない。
Không ai biết anh ấy sẽ làm gì tiếp theo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
何
Hà
gì