Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
が
明日
あした
時間
じかん
通
どお
りに
来
く
るかどうかジュース
一本
いっぽん
賭
か
けない?
Bạn có muốn cá cược một chai nước ép không, liệu anh ấy có đến đúng giờ vào ngày mai?
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
明日
あした
ngày mai
時間通り
じかんどおり
đúng giờ; theo lịch trình; đúng hẹn
来る
くる
đến
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
ジュース
nước ép
一
いち
một; 1
賭ける
かける
đánh cược; đặt cược; mạo hiểm; đặt cọc; đánh bạc
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
明
Minh
sáng; ánh sáng
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
来
Lai
đến; trở thành
一
Nhất
một
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
賭
Đổ
đánh bạc; cá cược