Dịch nghĩa:
彼が何か言いかけたが先手を打ってやった。
Anh ấy định nói gì đó nhưng tôi đã nhanh chóng ngắt lời.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ
先
Tiên
trước; trước đây
手
Thủ
tay
打
Đả
đánh; đập; gõ; đập; tá