Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがみんなとトランプをしているところをみました。
Tôi đã thấy anh ấy đang chơi bài với mọi người.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ところを (〜tokoro wo)

Chỉ ra thời điểm đối lập hoặc bất tiện; 'vừa khi...', 'dù...'.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
トランプ
bài tây
為る
する
làm
見る
みる
nhìn; xem; quan sát

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật