Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれがそんなことを言いうなんておかしい。
Thật lạ khi anh ấy lại nói những điều như thế.

Ngữ pháp:

そんな~ (sonna)

Biểu thị 'loại/kiểu đó'; ám chỉ điều gì đó gần người nghe hoặc đã được đề cập trước đó.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
そんな
như vậy; loại đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật