Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
強風
きょうふう
が
吹
ふ
けば
高層
こうそう
ビルは
揺
ゆ
れるだろう。
Nếu gió mạnh thổi, các tòa nhà cao tầng sẽ rung chuyển.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
強風
きょうふう
gió mạnh
吹く
ふく
thổi (gió)
高層
こうそう
cao tầng (tòa nhà); nhiều tầng; cao
揺れる
ゆれる
rung lắc; đung đưa; chấn động
Hán tự:
強
mạnh mẽ
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
吹
Xuy
thổi; thở
高
Cao
cao; đắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
揺
Dao
lắc; rung