Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
少年
しょうねん
はパズルが
解
と
けるほど
賢
かしこ
かった。
Cậu bé đủ thông minh để giải được câu đố.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
少年
しょうねん
cậu bé
パズル
câu đố
解ける
とける
được giải quyết
賢い
かしこい
thông minh; khôn ngoan
Hán tự:
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
賢
Hiền
thông minh; khôn ngoan; trí tuệ; sự khéo léo