Dịch nghĩa:
寝る前にシャワーを浴びたいって、トムが言ってたよ。
Tom nói rằng anh ấy muốn tắm trước khi đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
前
Tiền
phía trước; trước
浴
Dục
tắm; được ưu ái
言
Ngôn
nói; từ