Dịch nghĩa:
家の庭に花はほとんど見られません。
Trong vườn nhà hầu như không thấy hoa.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
花
Hoa
hoa
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy