Dịch nghĩa:
家では、いつも寝っ転がって読んでましたよ。
Ở nhà, tôi luôn nằm dài đọc sách.
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
読
Độc
đọc