Dịch nghĩa:
学生の幾人かはアジア出身で、他はヨーロッパ出身だった。
Một số học sinh đến từ Á châu, những người khác đến từ Âu châu.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
幾
Ki
bao nhiêu; một vài
人
Nhân
người
出
Xuất
ra ngoài
身
Thân
cơ thể; người
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác