Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
は
僕
ぼく
んちから5キロもあるんだ。
Trường học cách nhà tôi đến 5 km.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
僕
ぼく
tôi
キロ
kilo-; 1000
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam