Dịch nghĩa:
学校では付き合ってないふりしようね。
Chúng ta giả vờ không quen biết nhau ở trường nhé.
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1