Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きくなったら
先生
せんせい
になりたいです。
Khi lớn lên tôi muốn trở thành giáo viên.
Từ vựng:
大きい
おおきい
to
成る
なる
trở thành; đạt được
先生
せんせい
giáo viên; thầy
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống