Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
大
おお
きくなったら
何
なに
になりたいですか。
Khi lớn lên bạn muốn trở thành gì?
Từ vựng:
大きい
おおきい
to
成る
なる
trở thành; đạt được
何
なん
gì
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
何
Hà
gì