Dịch nghĩa:

Áp lực từ bên ngoài đang ngày càng tăng.

Hán tự:

Ngoại bên ngoài
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Áp áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
mạnh mẽ