Dịch nghĩa:
夕飯を食べて、おふろに入って、寝ます。
Tôi sẽ ăn tối, tắm và đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
食
Thực
ăn; thực phẩm
入
Nhập
vào; chèn
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ