Dịch nghĩa:
夕飯の後は何も食べないようにしてます。
Tôi cố gắng không ăn gì sau bữa tối.
Từ vựng:
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
飯
Phạn
bữa ăn; cơm
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
何
Hà
gì
食
Thực
ăn; thực phẩm