Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夏休
なつやす
みに
備
そな
えてどれくらいお
金
かね
をためたの。
Bạn đã tiết kiệm được bao nhiêu tiền để chuẩn bị cho kỳ nghỉ hè?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
備える
そなえる
trang bị; cung cấp; lắp đặt
お金
おかね
tiền
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
金
Kim
vàng