Dịch nghĩa:

Cơ bản thì anh ấy rất vụng về... có lẽ đó là lý do anh ấy thất bại.

Hán tự:

cơ bản; nền tảng
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
Bất phủ định; không-; xấu; vụng về
Khí dụng cụ; khả năng
Dụng sử dụng; công việc
Nhân người
Sùng tôn thờ; kính trọng