Dịch nghĩa:
地震があった時、私とトムは庭にいました。
Khi có động đất, tôi và Tom đang ở trong vườn.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động
時
Thời
thời gian; giờ
私
Tư
tư nhân; tôi
庭
Đình
sân; vườn; sân