Dịch nghĩa:

Để luộc trứng cứng mất bao lâu?

Hán tự:

Cố cứng lại; đông lại; đông đặc
Noãn trứng; noãn; trứng cá
Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian