Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

味あじの違ちがいなんてわからないから何なにでもいいよ。
Tôi không phân biệt được vị nên cái nào cũng được.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

味
あじ
hương vị
違い
ちがい
sự khác biệt; sự phân biệt
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
何
なん
gì
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

味
Vị hương vị; vị
違
Vi khác biệt; khác
何
Hà gì

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật