Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
をフォローしたりなんてしないよ。
Tôi không theo dõi bạn đâu.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
フォロー
theo dõi
為る
する
làm
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam