Dịch nghĩa:
君をみると、君のお母さんを思い出す。
Nhìn bạn, tôi nhớ về mẹ bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
母
Mẫu
mẹ
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài