Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
ばかりか
僕
ぼく
まで
巻
ま
き
添
ぞ
えを
食
く
らった。
Không chỉ bạn mà tôi cũng bị vạ lây.
Ngữ pháp:
~ばかりか (〜bakarika) ~も (mo)
Không chỉ... mà còn; hơn cả chỉ; không chỉ.
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
僕
ぼく
tôi
巻き添え
まきぞえ
bị cuốn vào; dính líu vào
食らう
くらう
ăn; uống
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
巻
Quyển
cuộn; quyển; sách; phần
添
Thiêm
kèm theo; đi cùng; kết hôn; phù hợp; đáp ứng; đính kèm; đính kèm; trang trí; bắt chước
食
Thực
ăn; thực phẩm