Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はラブストーリーが
好
す
きじゃないんだね。
Hình như cậu không thích truyện tình yêu nhỉ.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
ラブストーリー
chuyện tình
好き
すき
thích; yêu thích
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó