Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみはトムをひどく傷きずつけてしまった。
Bạn đã làm tổn thương Tom rất nặng.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
傷つける
きずつける
làm bị thương; gây thương tích
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
傷
Thương vết thương; tổn thương

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật