Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はもうひとりぼっちじゃないんだよ。
Bạn không còn một mình nữa đâu.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
もう
đã; rồi
一人ぼっち
ひとりぼっち
cô đơn; đơn độc; cô quạnh
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam