Dịch nghĩa:
君がレポートを書けないのは怠惰だからです。
Bạn không thể viết báo cáo vì bạn lười biếng.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
書
Thư
viết
怠
Đãi
bỏ bê; lười biếng
惰
Nọa
lười biếng; lười nhác