Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
がここにいるはずだとは
思
おも
ってなかったよ。
Tôi không nghĩ là bạn sẽ ở đây.
Ngữ pháp:
~はずだ (〜hazu da)
Diễn tả một kỳ vọng, 'nên' hoặc 'được cho là'.
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
此処
ここ
đây
筈
はず
nên (là); chắc chắn (là); dự kiến (là); phải (là)
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
思
Tư
nghĩ