Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
只
ただ
で
得
え
られる
助言
じょげん
は、
常
つね
に
良
よ
い
助言
じょげん
であるとは
限
かぎ
りません。
Lời khuyên miễn phí không phải lúc nào cũng là lời khuyên tốt.
Ngữ pháp:
限り(kagiri)
Diễn tả 'miễn là', 'trong khi điều kiện này đúng'.
JLPT N2
Từ vựng:
只
ただ
bình thường; thông thường
助言
じょげん
lời khuyên; gợi ý
常
つね
trạng thái bình thường
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
限る
かぎる
hạn chế; giới hạn
Hán tự:
只
Chỉ
chỉ; miễn phí; thêm vào
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
助
Trợ
giúp đỡ
言
Ngôn
nói; từ
常
Thường
thông thường
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng