Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口
くち
の
中
なか
に
口内
こうない
炎
えん
がたくさんできて、
痛
いた
くて
話
はな
しにくいんだ。
Tôi bị nhiều vết loét trong miệng, nói chuyện rất khó khăn.
Ngữ pháp:
V にくい (〜nikui)
Biểu thị sự khó khăn hoặc phức tạp; 'khó', 'không dễ'.
JLPT N4
Từ vựng:
口
くち
miệng
中
なか
bên trong
口内炎
こうないえん
loét miệng; viêm miệng
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
痛い
いたい
đau
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện