Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

厳密げんみつに言いうとどうやってるんですか?
Nói một cách chính xác thì bạn đang làm gì?

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

厳密
げんみつ
nghiêm ngặt; chặt chẽ; chính xác; cẩn thận
言う
いう
nói
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học

Hán tự:

厳
Nghiêm nghiêm khắc; nghiêm ngặt; khắc nghiệt; cứng nhắc
密
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật