Dịch nghĩa:
卵がかえる前にひよこの数を数えるな。
Đừng đếm số lượng gà con trước khi trứng nở.
Từ vựng:
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
前
Tiền
phía trước; trước
数
Số
số; sức mạnh