Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

勝かとうと思おもうのならベストを尽つくしなさい。
Nếu muốn chiến thắng, hãy cố gắng hết sức.

Ngữ pháp:

~ようと思う (〜you to omou)

Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
尽くす
つくす
sử dụng hết; cạn kiệt; hết sạch
為さる
なさる
làm

Hán tự:

勝
Thắng chiến thắng
思
Tư nghĩ
尽
Tận cạn kiệt; sử dụng hết

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật