Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
勝
か
とうと
思
おも
うのならベストを
尽
つ
くしなさい。
Nếu muốn chiến thắng, hãy cố gắng hết sức.
Ngữ pháp:
~ようと思う (〜you to omou)
Diễn tả ý định hoặc kế hoạch của người nói để làm điều gì đó.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
尽くす
つくす
sử dụng hết; cạn kiệt; hết sạch
為さる
なさる
làm
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
思
Tư
nghĩ
尽
Tận
cạn kiệt; sử dụng hết