Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
勝
か
つものもいれば、
負
ま
けるものもいる。
Có người thắng, có người thua.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
勝つ
かつ
thắng; giành chiến thắng
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
負ける
まける
thua; bị đánh bại
Hán tự:
勝
Thắng
chiến thắng
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm