Dịch nghĩa:
別に失恋が好きなわけじゃないけど、失恋ソングはすごく好きなんだよね。
Tôi không phải là người thích thất tình, nhưng tôi rất thích những bài hát về thất tình.
Từ vựng:
Hán tự:
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
失
Thất
mất; lỗi
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó